倍殊 bèi shū · bội thù Hán Việt: bội thù · Pinyin: bèi shū Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 殊 (thù)Pinyinbèi shūHán Việtbội thùCấu tạo倍 + 殊 · bội + thù nghĩa thành phần: bội + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加不同于一般。Tân Hoa Tự Điển 1.更加不同于一般。