倍灑 bèi sǎ · bội sái Hán Việt: bội sái · Pinyin: bèi sǎ Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 灑 (sái)Pinyinbèi sǎHán Việtbội sáiCấu tạo倍 + 灑 · bội + sái nghĩa thành phần: bội + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倍蓰。泛指加倍。Tân Hoa Tự Điển 1.倍蓰。泛指加倍。