倍畔

bèi pàn bội bạn

Hán Việt: bội bạn · Pinyin: bèi pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背叛、違背、反叛。漢.賈誼〈治安策〉:「下無倍畔之心,上無誅伐之志。」也作「背叛」、「悖叛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛。倍,通"背"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛。倍,通"背"。