倍祿 bèi lù · bội lộc Hán Việt: bội lộc · Pinyin: bèi lù Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 祿 (lộc)Pinyinbèi lùHán Việtbội lộcCấu tạo倍 + 祿 · bội + lộc nghĩa thành phần: bội + lộc