倍祿

bèi lù bội lộc

Hán Việt: bội lộc · Pinyin: bèi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俸禄加倍; 背弃利禄。倍,通"背"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俸禄加倍。 2.背弃利禄。倍,通"背"。