倍稱

bèi chēng bội xưng

Hán Việt: bội xưng · Pinyin: bèi chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加倍偿还,借一还二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加倍偿还,借一还二。