倍經 bèi jīng · bội kinh Hán Việt: bội kinh · Pinyin: bèi jīng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 經 (kinh)Pinyinbèi jīngHán Việtbội kinhCấu tạo倍 + 經 · bội + kinh nghĩa thành phần: bội + kinh