倍經

bèi jīng bội kinh

Hán Việt: bội kinh · Pinyin: bèi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倍于常数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倍于常数。