倍羨

bèi xiàn bội tiện

Hán Việt: bội tiện · Pinyin: bèi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高额的盈利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高额的盈利。