倍至 bèi zhì · bội chí Hán Việt: bội chí · Pinyin: bèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 至 (chí)Pinyinbèi zhìHán Việtbội chíCấu tạo倍 + 至 · bội + chí nghĩa thành phần: bội + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加周到。Tân Hoa Tự Điển 1.更加周到。