倍處 bèi chù · bội xử Hán Việt: bội xử · Pinyin: bèi chù Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 處 (xử)Pinyinbèi chùHán Việtbội xửCấu tạo倍 + 處 · bội + xử nghĩa thành phần: bội + xử