倍誦 bèi sòng · bội tụng Hán Việt: bội tụng · Pinyin: bèi sòng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 誦 (tụng)Pinyinbèi sòngHán Việtbội tụngCấu tạo倍 + 誦 · bội + tụng nghĩa thành phần: bội + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背诵。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背诵。倍,通"背"。