倍讀 bèi dú · bội độc Hán Việt: bội độc · Pinyin: bèi dú Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 讀 (độc)Pinyinbèi dúHán Việtbội độcCấu tạo倍 + 讀 · bội + độc nghĩa thành phần: bội + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背诵。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背诵。倍,通"背"。