倍貪 bèi tān · bội tham Hán Việt: bội tham · Pinyin: bèi tān Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 貪 (tham)Pinyinbèi tānHán Việtbội thamCấu tạo倍 + 貪 · bội + tham nghĩa thành phần: bội + tham