倍貳 bèi èr · bội nhị Hán Việt: bội nhị · Pinyin: bèi èr Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 貳 (nhị)Pinyinbèi èrHán Việtbội nhịCấu tạo倍 + 貳 · bội + nhị nghĩa thành phần: bội + nhị