倍貸 bèi dài · bội thải Hán Việt: bội thải · Pinyin: bèi dài Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 貸 (thải)Pinyinbèi dàiHán Việtbội thảiCấu tạo倍 + 貸 · bội + thải nghĩa thành phần: bội + thải