倍賭 bội đổ Hán Việt: bội đổ Tổng quan đai ghì đầu (ngựa) Cấu tạo: 倍 (bội) + 賭 (đổ)Hán Việtbội đổCấu tạo倍 + 賭 · bội + đổ nghĩa thành phần: bội + đổ Nghĩa ViệtCihui đai ghì đầu (ngựa)