倍裏珠 bèi lǐ zhū · bội lí châu Hán Việt: bội lí châu · Pinyin: bèi lǐ zhū Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 裏 (lí) + 珠 (châu)Pinyinbèi lǐ zhūHán Việtbội lí châuCấu tạo倍 + 裏 + 珠 · bội + lí + châu nghĩa thành phần: bội + lí + châu