倍重 bèi zhòng · bội trọng Hán Việt: bội trọng · Pinyin: bèi zhòng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 重 (trọng)Pinyinbèi zhòngHán Việtbội trọngCấu tạo倍 + 重 · bội + trọng nghĩa thành phần: bội + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加慎重地看待,不轻易一试。Tân Hoa Tự Điển 1.更加慎重地看待,不轻易一试。