倏爾 thúc nhĩ Hán Việt: thúc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 倏 (thúc) + 爾 (nhĩ)Hán Việtthúc nhĩCấu tạo倏 + 爾 · thúc + nhĩ nghĩa thành phần: thúc + nhĩ Nghĩa EngCihui 倏爾 hū'ěr adv. <wr.> suddenly; quickly