倏易 shū yì·thúc dịch Hán Việt: thúc dịch · Pinyin: shū yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.急速变化。 Cấu tạo: 倏 (thúc) + 易 (dịch)Pinyinshū yìHán Việtthúc dịchCấu tạo倏 + 易 · thúc + dịch nghĩa thành phần: thúc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.急速变化。 Từ liên quan Gần nghĩa倏地 · 倏忽 · 倏焉 · 倏然 · 倏爾 · 易主 · 易事 · 易于