倏爍

shū shuò thúc thước

Hán Việt: thúc thước · Pinyin: shū shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倏烁"; 闪烁不定貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倏烁"。 2.闪烁不定貌。