倏眒 shū shēn Pinyin: shū shēn Tổng quan Cấu tạo: 倏 (thúc) + 眒Pinyinshū shēnCấu tạo倏 + 眒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倐眒"; 迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倐眒"。 2.迅疾貌。