倏閃 shū shǎn · thúc thiểm Hán Việt: thúc thiểm · Pinyin: shū shǎn Tổng quan Cấu tạo: 倏 (thúc) + 閃 (thiểm)Pinyinshū shǎnHán Việtthúc thiểmCấu tạo倏 + 閃 · thúc + thiểm nghĩa thành phần: thúc + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倏闪"; 顷刻;霎那间; 闪烁不定貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倏闪"。 2.顷刻;霎那间。 3.闪烁不定貌。