倒書 dào shū · đảo thư Hán Việt: đảo thư · Pinyin: dào shū Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 書 (thư)Pinyindào shūHán Việtđảo thưCấu tạo倒 + 書 · đảo + thư nghĩa thành phần: đảo + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不按顺序,倒过来书写。Tân Hoa Tự Điển 1.不按顺序,倒过来书写。