倒亂 dào luàn · đảo loạn Hán Việt: đảo loạn · Pinyin: dào luàn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 亂 (loạn)Pinyindào luànHán Việtđảo loạnCấu tạo倒 + 亂 · đảo + loạn nghĩa thành phần: đảo + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捣乱。倒,通"捣"。Tân Hoa Tự Điển 1.捣乱。倒,通"捣"。