倒亂 dào luàn · đảo loạn Hán Việt: đảo loạn · Pinyin: dào luàn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 亂 (loạn)Pinyindào luànHán Việtđảo loạnCấu tạo倒 + 亂 · đảo + loạn nghĩa thành phần: đảo + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以不好的手段或無理的行動,來擾亂秩序,或破壞別人正在進行的事情。《老殘遊記》第一五回:「總是你瞎倒亂,平白的把翠環的一卷行李也燒在裡頭。」也作「搗亂」。