倒了

dào liǎođảo liễu

Hán Việt: đảo liễu · Pinyin: dào liǎo

Tổng quan

ngã

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Suy sụp
  • VietPhrases ngã
  • Tần suất từ ngã

Đức

  • Handedict niedergeschlagen (Adj, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取