倒产

dào chǎnđảo sản

Hán Việt: đảo sản · Pinyin: dào chǎn

Tổng quan

tài sản của kẻ phản nghịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹破产。

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tịch thu
  • VietPhrases tài sản của kẻ phản nghịch
  • Tần suất từ tài sản của kẻ phản nghịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹破产。

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出