倒仃

đảo đình

Hán Việt: đảo đình

Tổng quan

Đảo đầu đuôi. Xoay ngược xuôi. 咳椿亥茶許󱶜倒仃速𫠯 Ới suông ơi, giá hẩư lừa tảo tỉnh tốc lồng (L.N.H.) Hỡi anh phu trai ơi đừng để thuyền xoay ngược xuôi rơi xuống thác nước

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 仃 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 倒仃 TẢO TỈNH Đảo đầu đuôi. Xoay ngược xuôi. 咳椿亥茶許󱶜倒仃速𫠯 Ới suông ơi, giá hẩư lừa tảo tỉnh tốc lồng (L.N.H.) Hỡi anh phu trai ơi đừng để thuyền xoay ngược xuôi rơi xuống thác nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

仃礼 · 倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休