倒休

dǎo xiūđảo hưu

Hán Việt: đảo hưu · Pinyin: dǎo xiū

Tổng quan

đổi ngày làm việc thành ngày nghỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掉换休假日。即调休。

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi ngày nghỉ, nghỉ vào ngày thường
  • Tần suất từ đổi ngày nghỉ, nghỉ vào ngày thường; đổi ngày làm việc thành ngày nghỉ
  • Biên soạn v. 1. rest in shifts 2. change one's shift to get leave later 3. rotate days off

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉换休假日。即调休。

Eng

  • Cihui to shift holidays, taking a weekday off
  • Tần suất từ v. 1. rest in shifts 2. change one's shift to get leave later 3. rotate days off

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊