倒休
đảo hưu
Hán Việt: đảo hưu · Pinyin: dǎo xiū
Tổng quan
đổi ngày nghỉ, nghỉ vào ngày thường
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi ngày nghỉ, nghỉ vào ngày thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉换休假日。即调休。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掉换休假日。即调休。
Eng
- CC-CEDICT to shift holidays, taking a weekday off
- Cihui to shift holidays, taking a weekday off