倒位 dào wèi · đảo vị Hán Việt: đảo vị · Pinyin: dào wèi Tổng quan đảo ngược Cấu tạo: 倒 (đảo) + 位 (vị)Pinyindào wèiHán Việtđảo vịCấu tạo倒 + 位 · đảo + vị nghĩa thành phần: đảo + vị Nghĩa ViệtCihui đảo ngượcEngCC-CEDICT inversionCihui inversion