倒側

dào cè đảo trắc

Hán Việt: đảo trắc · Pinyin: dào cè

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向一旁偏倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向一旁偏倒。