倒偃

dào yǎn đảo yển

Hán Việt: đảo yển · Pinyin: dào yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后倒跌。偃,仰倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后倒跌。偃,仰倒。