倒像
đảo tượng
Hán Việt: đảo tượng · Pinyin: dào xiàng
Tổng quan
(quang học) ảnh ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui (quang học) ảnh ngược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 似乎、好像。《文明小史》第三一回:「還有不肯說價錢的,倒像奉送一般,硬把他的貨物存在客人處。」
Eng
- CC-CEDICT (optics) inverted image
- Cihui (optics) inverted image
ja
- JMdict inverted image