倒兒 đảo nhi Hán Việt: đảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo nhiCấu tạo倒 + 兒 · đảo + nhi nghĩa thành phần: đảo + nhi Nghĩa EngCihui 倒兒 ǎor <coll.> n. speculator; profiteer