倒出
đảo xuất
Hán Việt: đảo xuất · Pinyin: dào chū
Tổng quan
có nhiều, có dồi dào, đầy, đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúc
Nghĩa
Việt
- Cihui có nhiều, có dồi dào, đầy, đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúc
Eng
- Cihui 倒出 dǎochū r.v. spare (hands/money/etc.) for other purposes||►See also ¹dàochū