倒剪
đảo tiễn
Hán Việt: đảo tiễn · Pinyin: dào jiǎn
Tổng quan
trói chéo tay sau lưng; hai tay bắt chéo sau lưng。反剪。 倒剪雙手 hai tay bắt chéo sau lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui trói chéo tay sau lưng; hai tay bắt chéo sau lưng。反剪。 倒剪雙手 hai tay bắt chéo sau lưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双手被交叉反绑; 把双手交叉地放在背后。
- Tân Hoa Tự Điển 1.双手被交叉反绑。 2.把双手交叉地放在背后。