倒動
đảo động
Hán Việt: đảo động · Pinyin: dào dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搬移; 贩卖;倒卖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搬移。 2.贩卖;倒卖。
Eng
- Cihui 倒動 ǎodong r.v. <topo.> 1. steal and carry away 2. remind; reiterate 3. do business; deal in 4. toss and turn; churn 5. transfer||►See also ²dǎodòng