倒匯

dào huì đảo hối

Hán Việt: đảo hối · Pinyin: dào huì

Tổng quan

buôn bán ngoại tệ: buôn bán ngoại hối

Cấu tạo: (đảo) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buôn bán ngoại tệ; buôn bán ngoại hối。倒買倒賣外匯。
  • Cihui buôn bán ngoại tệ: buôn bán ngoại hối

Eng

  • Cihui 倒匯 ǎohuì v. <slang> buy foreign currency and resell it at a profit