倒賣
đảo mại
Hán Việt: đảo mại · Pinyin: dǎo mài
Tổng quan
bán lại kiếm lời | đầu cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui bán lại kiếm lời | đầu cơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轉售。《元曲選外編.獨角牛.第二折》:「虎口裡截臂骨,扛紐羊頭帶蹄兒,倒賣十五貫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砍倒出卖; 转手买卖,从中牟利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.砍倒出卖。 2.转手买卖,从中牟利。
Eng
- CC-CEDICT to resell at a profit|to speculate
- Cihui to resell at a profit; to speculate