倒縣 dào xiàn · đảo huyền Hán Việt: đảo huyền · Pinyin: dào xiàn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 縣 (huyền)Pinyindào xiànHán Việtđảo huyềnCấu tạo倒 + 縣 · đảo + huyền nghĩa thành phần: đảo + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒悬"。