倒口

dào kǒu đảo khẩu

Hán Việt: đảo khẩu · Pinyin: dào kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變話語。《醒世姻緣傳》第五一回:「小珍哥綽了張瑞風的口氣,跟了回話,再不倒口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改口。