倒句
đảo cú
Hán Việt: đảo cú · Pinyin: dào jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文法結構不依照通常的次序,形成文法成分先後顛倒的句型。清.俞樾《古書疑義舉例一.倒句例》:「詩人之詞必用韻,故倒句尤多。」也稱為「倒裝句」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古人诗文中的词﹑词组或短语等成分倒置的句式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古人诗文中的词﹑词组或短语等成分倒置的句式。
Eng
- Cihui 倒句 dàojù n. <lg.> sentence with inverted word order
ja
- JMdict reading Chinese in the Japanese order