倒臺
đảo thai
Hán Việt: đảo thai · Pinyin: dǎo tái
Tổng quan
rơi khỏi quyền lực | sụp đổ | sự sụp đổ
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi khỏi quyền lực | sụp đổ | sự sụp đổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 垮臺、瓦解。如:「倒行逆施的政權,遲早會倒臺的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垮台;崩溃瓦解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.垮台;崩溃瓦解。
Eng
- CC-CEDICT to fall from power; to collapse|downfall
- Cihui to fall from power; to collapse; downfall