倒吊

dào diào đảo điếu

Hán Việt: đảo điếu · Pinyin: dào diào

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (điếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上下顛倒懸掛起來。如:「她把洗好的布鞋倒吊在架上晾乾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒吊"。