倒噍

dǎo jiào đảo tiếu

Hán Việt: đảo tiếu · Pinyin: dǎo jiào

Tổng quan

nhai lại (của bò)

Cấu tạo: (đảo) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhai lại (của bò)

Eng

  • CC-CEDICT to ruminate (of cows)
  • Cihui to ruminate (of cows)