倒噍

dǎo jiàođảo tiếu

Hán Việt: đảo tiếu · Pinyin: dǎo jiào

Tổng quan

nhai lại

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 噍 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhai lại
  • VietPhrases nhai lại

Eng

  • Cihui to ruminate (of cows)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休