倒回
đảo hồi
Hán Việt: đảo hồi · Pinyin: dào huí
Tổng quan
chạy trở lại, chạy về, chạy lùi lại, (+ to) nhìn lại (dĩ vãng); truy cứu (căn nguyên...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy trở lại, chạy về, chạy lùi lại, (+ to) nhìn lại (dĩ vãng); truy cứu (căn nguyên...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 退却,倒退; 讨还,索回。
- Tân Hoa Tự Điển 1.退却,倒退。 2.讨还,索回。