倒囷 dào qūn · đảo khuân Hán Việt: đảo khuân · Pinyin: dào qūn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 囷 (khuân)Pinyindào qūnHán Việtđảo khuânCấu tạo倒 + 囷 · đảo + khuân nghĩa thành phần: đảo + khuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽出仓中所贮粮米。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽出仓中所贮粮米。