倒坍

dǎo tān đảo than

Hán Việt: đảo than · Pinyin: dǎo tān

Tổng quan

sụp đổ (công trình)

Cấu tạo: (đảo) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụp đổ (công trình)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾倒、坍崩。如:「這次地震,倒坍了不少建築物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌。多指建筑物倒下来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌。多指建筑物倒下来。

Eng

  • CC-CEDICT to collapse (of building)
  • Cihui to collapse (of building)